Chữ đơnChữ đa âm
竺
Nghĩa
- 1 biến thể của 笃 (dǔ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 天竺tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)
- 竺法Pháp (giáo lý của Đức Phật, cổ đại); học thuyết Phật giáo
- 竺教Phật giáo (cổ đại)
- 竺乾Phật Đà (cổ); Pháp (giáo lý của Phật)
- 竺书[竺書]kinh điển Phật giáo (cổ đại); kinh sách
- 竺学[竺學]học thuyết Phật giáo (cổ đại); Phật học
- 天竺葵cây phong lữ (Pelargonium hortorum)
- 天竺鼠chuột lang; chuột guinea
- 竺可桢[竺可楨]Chu Khả Chân (1890-1974), nhà khí tượng học và địa chất học Trung Quốc
- 天竺牡丹hoa thược dược