Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
dǔ

竺

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 笃 (dǔ)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm
Zhú

竺

Nghĩa tiếng Việthọ [Zhu2]; viết tắt của 天竺 (Tiānzhú), Ấn Độ (đặc biệt trong bối cảnh nhà Đường hoặc Phật giáo); (cổ) Phật giáo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa