Từ ghép
竺法
Nghĩa tiếng ViệtPháp (giáo lý của Đức Phật, cổ đại); học thuyết Phật giáo
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Pháp (giáo lý của Đức Phật, cổ đại)
- 2 học thuyết Phật giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.