Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竺学

Phồn thể: [竺學]
Zhúxué
Nghĩa tiếng Việthọc thuyết Phật giáo (cổ đại); Phật học
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa