Chữ Hán
⺮
Nghĩabộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
Bộ thủ⺮
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Chưa có âm thanhbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 第dìÂm Hán Việt: đệ(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấpHSK 1
- 笑xiàoÂm Hán Việt: tiếubiến thể cũ của 笑 (xiào)HSK 2
- 笔bǐÂm Hán Việt: bútbút; bút chì; bút lôngHSK 2
- 等děngÂm Hán Việt: đẳngđợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựHSK 2
- 篮láncái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)HSK 2
- 答dáÂm Hán Việt: đáptrả lời; phản hồi; đáp lạiHSK 3
- 筷kuàiđũaHSK 3
- 简jiǎnđơn giản; không phức tạp; thưHSK 3
- 算suànÂm Hán Việt: toáncoi như; tính toán; tínhHSK 3
- 箱xiānghộp; rương; rương lớnHSK 3
- 符fúdấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmHSK 4
- 笨bènÂm Hán Việt: bổnngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩnHSK 4
- 签qiānÂm Hán Việt: thiêmký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))HSK 4
- 管guǎnÂm Hán Việt: quảnbiến thể của 管 (guǎn)HSK 4
- 篇piānÂm Hán Việt: thiêntờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)HSK 4
- 籍jísách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sáchHSK 4
- 筑zhùÂm Hán Việt: trúcđàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2]HSK 5
- 笼lóngkhung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấpHSK 6
- 筒tǒngÂm Hán Việt: đồngống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)HSK 6
- 策cèchính sách; kế hoạch; đề ánHSK 6
- 筛shāiÂm Hán Việt: rây(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọnHSK 6
- 筹chóuÂm Hán Việt: trùphỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiệnHSK 6
- 箭jiànÂm Hán Việt: tiễnmũi tênHSK 6
- 竿gāncây sàoHSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.