Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
piān

篇

Nghĩatờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtthiên
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • piānÂm Hán Việt: thiêntờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 扁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.