Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

字典

zìdiǎn
Nghĩa tiếng ViệtTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cídiǎn), chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本 (běn)
Âm Hán Việttự điển
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cídiǎn), chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
  2. 2 (thông tục) từ điển
  3. 3 Lượng từ: 本 (běn)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập