Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生词

Phồn thể: [生詞]
shēngcí
Nghĩa tiếng Việttừ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ mới (trong sách giáo khoa)
  2. 2 từ không quen hoặc chưa học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập