Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
组
Phồn thể: [組]Nghĩa tiếng Việthình thành; tổ chức; nhóm
Âm Hán Việttổ
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hình thành
- 2 tổ chức
- 3 nhóm
- 4 đội
- 5 lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin
Câu ví dụ
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小组[小組][tiểu tổ]Cấp: HSK 4nhóm
- 组成[組成][tổ thành]Cấp: HSK 5hình thành; tạo thành; cấu thành
- 组合[組合][tổ hợp]Cấp: HSK 5lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp
- 组织[組織][tổ chức]Cấp: HSK 5tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
- 重组[重組][trọng tổ]Cấp: HSK 7–9tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
- 组建[組建][tổ kiến]Cấp: HSK 7–9tổ chức; thành lập; thiết lập
- 组装[組裝][tổ trang]Cấp: HSK 7–9lắp ráp; ghép lại
- 班组[班組]nhóm hoặc đội (trong nhà máy, v.v.)
- 编组[編組]tổ chức thành nhóm; sắp xếp
- 乘组[乘組]phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)
- 成组[成組]tạo thành (từ các thành phần)
- 词组[詞組]cụm từ (ngữ pháp)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này