Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘组

Phồn thể: [乘組]
chéngzǔ
Nghĩa tiếng Việtphi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập