Chữ Hán
组
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tổhình thành; tổ chức; nhóm
- Chưa có âm thanhhọ [Zu3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 且
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 且qiě[thả]và; hơn nữa; tuy nhiên
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 且
Từ có chữ này
- 小组Âm Hán Việt: tiểu tổnhómHSK 4
- 组合Âm Hán Việt: tổ hợplắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợpHSK 5
- 组成Âm Hán Việt: tổ thànhhình thành; tạo thành; cấu thànhHSK 5
- 组织Âm Hán Việt: tổ chứctổ chức; sự tổ chức; (sinh học) môHSK 5
- 组建Âm Hán Việt: tổ kiếntổ chức; thành lập; thiết lậpHSK 7–9
- 组装Âm Hán Việt: tổ tranglắp ráp; ghép lạiHSK 7–9
- 重组Âm Hán Việt: trọng tổtái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.