Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zǔ · Zǔ

组

Nghĩahình thành; tổ chức; nhóm; họ [Zu3]
Bộ thủ纟
Âm Hán Việttổ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zǔÂm Hán Việt: tổhình thành; tổ chức; nhóm
  • ZǔChưa có âm thanhhọ [Zu3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 且

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 且

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.