Cấp: HSK 5Từ ghép
组织
Phồn thể: [組織]Nghĩa tiếng Việttổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
Âm Hán Việttổ chức
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổ chức
- 2 sự tổ chức
- 3 (sinh học) mô
- 4 (dệt may) cách dệt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 软组织[軟組織]mô mềm
- 组织胺[組織胺]histamine
- 组织法[組織法]luật tổ chức
- 组织学[組織學]mô học
- 组织者[組織者]người tổ chức
- 巴解组织[巴解組織]Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO); viết tắt của 巴勒斯坦解放组织 (BālèsītǎnJiěfàngZǔzhī)
- 标准组织[標準組織]tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn
- 补助组织[補助組織]tổ chức phụ trợ
- 慈善组织[慈善組織]tổ chức từ thiện
- 导管组织[導管組織]mô mạch
- 东突组织[東突組織]viết tắt của 东突厥斯坦解放组织 (DōngTūjuésītǎnJiěfàngZǔzhī), Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)
- 蜂窝组织[蜂窩組織](sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này