Từ ghép
巴解组织
Phồn thể: [巴解組織]Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Giải phóng Palestine (PLO); viết tắt của 巴勒斯坦解放组织 (BālèsītǎnJiěfàngZǔzhī)
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)
- 2 viết tắt của 巴勒斯坦解放组织 (BālèsītǎnJiěfàngZǔzhī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.