Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bā · Bā

巴

Nghĩakhao khát; mong muốn; bám vào; nước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại); viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh; họ [Ba1]
Bộ thủ巳
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bākhao khát; mong muốn; bám vào
  • Bānước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại); viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh; họ [Ba1]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 巳 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.