Chữ đơnChữ đa âm
巴
Nghĩa tiếng Việtkhao khát; mong muốn; bám vào
- 1 chữ
- 4 nét
- 11 nghĩa
Nghĩa
- 1 khao khát
- 2 mong muốn
- 3 bám vào
- 4 dính vào
- 5 thứ gì đó dính
- 6 gần
- 7 sát
- 8 mở ra
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 viết tắt không chính thức của xe buýt 巴士 (bāshì)
- 10 bar (đơn vị áp suất)
- 11 hậu tố danh từ hóa ở một số danh từ, như 尾巴 (wěiba), cái đuôi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大巴[đại ba]Cấp: HSK 4(thông tục) xe buýt lớn; xe khách; (viết tắt của 大型巴士)
- 尾巴[vĩ ba]Cấp: HSK 5đuôi; phát âm thông tục [yi3 ba5]
- 嘴巴[chuỷ ba]Cấp: HSK 5miệng (LT:张 (zhāng)); cái tát (LT:个 (gè))
- 巴结[巴結][ba kết]Cấp: HSK 7–9nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 巴不得[ba bất đắc]Cấp: HSK 7–9(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ
- 阿巴Aba, thành phố đông nam Nigeria; Aba, từ trong tiếng Lisu 傈僳 nghĩa là ông nội
- 巴阿Pakistan-Afghanistan
- 巴巴(hậu tố) rất; cực kỳ
- 巴闭[巴閉](Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng
- 巴楚huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương phía tây
- 巴登Baden (vùng ở Đức)