Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

巴

bā
Nghĩa tiếng Việtkhao khát; mong muốn; bám vào
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khao khát
  2. 2 mong muốn
  3. 3 bám vào
  4. 4 dính vào
  5. 5 thứ gì đó dính
  6. 6 gần
  7. 7 sát
  8. 8 mở ra
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 viết tắt không chính thức của xe buýt 巴士 (bāshì)
  2. 10 bar (đơn vị áp suất)
  3. 11 hậu tố danh từ hóa ở một số danh từ, như 尾巴 (wěiba), cái đuôi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

巴

Bā
Nghĩa tiếng Việtnước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại); viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh; họ [Ba1]
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại)
  2. 2 viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh
  3. 3 họ [Ba1]
  4. 4 viết tắt của Palestine hoặc người Palestine
  5. 5 viết tắt của Pakistan

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập