Từ ghép
巴巴
Nghĩa
- 1 (hậu tố) rất
- 2 cực kỳ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巴巴拉Barbara (tên)
- 干巴巴[乾巴巴]khô; khô khốc; nhàm chán
- 狠巴巴rất hung dữ
- 紧巴巴[緊巴巴]chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)
- 瘦巴巴gầy gò; ốm yếu; hốc hác
- 凶巴巴cộc cằn; hung dữ; dữ tợn
- 眼巴巴chờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng
- 皱巴巴[皺巴巴]nhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi
- 阿里巴巴Alibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 阿里巴巴Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm
- 巴巴多斯Barbados
- 巴巴结结[巴巴結結]xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn