Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧巴巴

Phồn thể: [緊巴巴]
jǐnbābā
Nghĩa tiếng Việtchật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chật kín
  2. 2 khan hiếm (tức là thiếu tiền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập