Từ ghép
紧巴巴
Phồn thể: [緊巴巴]Nghĩa
- 1 chật kín
- 2 khan hiếm (tức là thiếu tiền)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.