Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴巴结结

Phồn thể: [巴巴結結]
bābājiējiē
Nghĩa tiếng Việtxoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoay xở một cách khó khăn
  2. 2 chỉ vừa đủ để sống
  3. 3 ở trong tình huống khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập