Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jié · jiē

结

Nghĩajié nút; bền chặt; kết nối; jiē (cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtjié kết; jiē kết
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiéÂm Hán Việt: kếtnút; bền chặt; kết nối
  • jiēÂm Hán Việt: kết(cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 吉

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 吉

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.