Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
jié

结

Phồn thể: [結]
Nghĩa tiếng Việtnút; bền chặt; kết nối
Âm Hán Việtkết
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nút
  2. 2 bền chặt
  3. 3 kết nối
  4. 4 buộc
  5. 5 ràng buộc
  6. 6 trả phòng (khách sạn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
jiē

结

Phồn thể: [結]
Nghĩa tiếng Việt(cây) ra (quả hoặc hạt); cách phát âm Đài Loan [jie2]
Âm Hán Việtkết
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (cây) ra (quả hoặc hạt)
  2. 2 cách phát âm Đài Loan [jie2]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập