Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

堆

duī
Nghĩa tiếng Việtchất đống; tích tụ; một đống
Âm Hán Việtđôi
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chất đống
  2. 2 tích tụ
  3. 3 một đống
  4. 4 đống
  5. 5 chất
  6. 6 thành đống
  7. 7 số lượng lớn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập