Cấp: HSK 5Chữ đơn
堆
Nghĩa tiếng Việtchất đống; tích tụ; một đống
Âm Hán Việtđôi
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chất đống
- 2 tích tụ
- 3 một đống
- 4 đống
- 5 chất
- 6 thành đống
- 7 số lượng lớn
Câu ví dụ
- 小兰,以前我总喜欢趁打折买一大堆东西,结果很多物品买回来却一直闲置在柜子里,偏偏等到搬家时才发现全都浪费了。Lan ơi, trước đây mình cứ thích nhân lúc giảm giá mua cả đống đồ, kết quả nhiều món mua về lại cứ để không trong tủ, trớ trêu thay đợi đến lúc chuyển nhà mới phát hiện tất cả đều lãng phí.Từ trong câu:小 (xiǎo)兰 (lán)以前 (yǐqián)我 (wǒ)总 (zǒng)喜欢 (xǐhuan)趁 (chèn)打折 (dǎzhé)买 (mǎi)一 (yī)大 (dà)堆 (duī)东西 (dōngxi)结果 (jiéguǒ)很 (hěn)多 (duō)物品 (wùpǐn)买回 (mǎihuí)来 (lái)却 (què)一直 (yīzhí)闲置 (xiánzhì)在 (zài)柜子 (guìzi)里 (lǐ)偏偏 (piānpiān)等到 (děngdào)搬家 (bānjiā)时 (shí)才 (cái)发现 (fāxiàn)全都 (quándōu)浪费 (làngfèi)了 (le)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 堆积[堆積][đôi tích]Cấp: HSK 7–9chất đống; chất thành đống; tích lũy
- 堆砌Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: chất đống (gạch); nhồi nhét; bóng: viết văn hoa mỹ
- 堆叠[堆疊]chất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
- 堆放chất đống; xếp chồng
- 堆肥phân compost
- 堆垒[堆壘]chất đống; tích lũy
- 堆满[堆滿]chất đống
- 堆芯lõi lò phản ứng
- 堆栈[堆棧]ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho
- 火堆đống lửa lớn, đốt ngoài trời
- 料堆tích trữ thành đống
- 土堆gò đất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này