Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

等到

děngdào
Nghĩa tiếng Việtđợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...)
Âm Hán Việtđẳng đáo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đợi đến
  2. 2 khi mà (cái gì sẵn sàng,...)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập