Houzii
← Từ điển
Từ ghép

买回

Phồn thể: [買回]
mǎihuí
Nghĩa tiếng Việtmua lại; chuộc lại; mua về
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua lại
  2. 2 chuộc lại
  3. 3 mua về

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập