Chữ Hán
买
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mãimua; mua sắm
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 乛 + 头
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 无论广告说得多么吸引人,消费者在购买之前都应该冷静想一想:这件商品是不是自己真正需要的?只买对的、不买贵的,才能既节省钱又买到满意的东西。Bất kể quảng cáo nói hấp dẫn đến đâu, người tiêu dùng trước khi mua đều nên bình tĩnh nghĩ xem: món hàng này có phải thứ mình thực sự cần không? Chỉ mua thứ phù hợp chứ không mua theo giá đắt thì mới vừa tiết kiệm tiền vừa mua được đồ ưng ý.Từ trong câu:无论 (wúlùn)广告 (guǎnggào)说 (shuō)得 (de)多么 (duōme)吸引 (xīyǐn)人 (rén)消费者 (xiāofèizhě)在 (zài)购买 (gòumǎi)之前 (zhīqián)都 (dōu)应该 (yīnggāi)冷静 (lěngjìng)想 (xiǎng)一 (yī)想 (xiǎng)这 (zhè)件 (jiàn)商品 (shāngpǐn)是不是 (shìbùshì)自己 (zìjǐ)真正 (zhēnzhèng)需要 (xūyào)的 (de)只 (zhǐ)买 (mǎi)对 (duì)的 (de)不 (bù)买 (mǎi)贵 (guì)的 (de)才能 (cáinéng)既 (jì)节省 (jiéshěng)钱 (qián)又 (yòu)买 (mǎi)到 (dào)满意 (mǎnyì)的 (de)东西 (dōngxi)
- 这些苹果非常好吃,钱也不多,我们买一些苹果吧,不少了!Những quả táo này rất ngon, tiền cũng không nhiều, chúng mình mua một ít táo nhé, không ít đâu!
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.