Cấp: HSK 1Chữ đơn
件
Nghĩa tiếng Việtmón; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Âm Hán Việtkiện
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 món
- 2 thành phần
- 3 lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Câu ví dụ
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
- 这儿的男衣服和女衣服都不贵,很便宜。你穿这件衣服真好看,多少钱?Quần áo nam và quần áo nữ ở đây đều không đắt, rất rẻ. Bạn mặc chiếc áo này đẹp lắm, bao nhiêu tiền?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 邮件[郵件][bưu kiện]Cấp: HSK 3thư từ; bưu phẩm; email
- 条件[條件][điều kiện]Cấp: HSK 4điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiện
- 文件[văn kiện]Cấp: HSK 4tài liệu; tệp
- 证件[證件][chứng kiện]Cấp: HSK 4giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
- 软件[軟件][nhuyễn kiện]Cấp: HSK 5phần mềm (máy tính)
- 事件[sự kiện]Cấp: HSK 5sự kiện; sự việc; sự cố
- 硬件[ngạnh kiện]Cấp: HSK 5phần cứng
- 附件[phò kiện]Cấp: HSK 6phụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email)
- 稿件[cảo kiện]Cấp: HSK 6bài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báo
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 部件[bộ kiện]Cấp: HSK 7–9bộ phận; linh kiện
- 零件[lênh kiện]Cấp: HSK 7–9bộ phận; linh kiện
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 杯子[bôi tí]Cấp: HSK 1cốc; ly
- 穿[xuyên]Cấp: HSK 1mặc; mang; mặc vào
- 贵[貴][quý]Cấp: HSK 1đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- 块[塊][khối]Cấp: HSK 1cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
- 买[買][mãi]Cấp: HSK 1mua; mua sắm
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 那儿[那兒][na nhi]Cấp: HSK 1ở đó
- 那些[na ta]Cấp: HSK 1những cái đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3