Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
jiàn

件

Nghĩa tiếng Việtmón; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Âm Hán Việtkiện
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 món
  2. 2 thành phần
  3. 3 lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập