Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

穿

chuān
Nghĩa tiếng Việtmặc; mang; mặc vào
Âm Hán Việtxuyên
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mặc
  2. 2 mang
  3. 3 mặc vào
  4. 4 xuyên qua
  5. 5 đâm thủng
  6. 6 khoan
  7. 7 thâm nhập
  8. 8 đi qua
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 xâu qua

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập