Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
裤子
Phồn thể: [袴子]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây
Âm Hán Việtkhố tí
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 褲子|裤子, quần dài
- 2 quần tây
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 尿裤子[尿褲子]đái ra quần
- 纨裤子弟[紈褲子弟]công tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếng
- 穿一条裤子[穿一條褲子](về bạn nam) đã cùng nhau vượt qua hoạn nạn; như người một nhà; chia sẻ cùng quan điểm
- 脱裤子放屁[脫褲子放屁]nghĩa đen: cởi quần để đánh rắm; nghĩa bóng: làm chuyện hoàn toàn không cần thiết; nghĩa bóng: làm cho mọi việc phức tạp quá mức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 长[長][trường]Cấp: HSK 2chiều dài; dài; mãi mãi
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
- 黑色[hắc sắc]Cấp: HSK 2màu đen
- 红色[紅色][hồng sắc]Cấp: HSK 2màu đỏ (màu sắc); cách mạng
- 绿色[綠色][lục sắc]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4màu xanh lá
- 商场[商場][thương trường]Cấp: HSK 2trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
- 所以[sỡ dĩ]Cấp: HSK 2vì vậy; do đó; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này