Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kù · kù

裤

Nghĩabiến thể của 裤 (kù); quần lót; quần dài; quần
Bộ thủ衤
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kùbiến thể của 裤 (kù)
  • kùquần lót; quần dài; quần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 库

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 库

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.