Từ ghép
不合
Nghĩa tiếng Việtkhông phù hợp với; không thích hợp với; không khớp với
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phù hợp với
- 2 không thích hợp với
- 3 không khớp với
- 4 không nên
- 5 không đáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.