Houzii
← Từ điển
Từ ghép

意见不合

Phồn thể: [意見不合]
yìjiànbùhé
Nghĩa tiếng Việtbất đồng ý kiến; bất đồng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa