Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì · Yì

意

Nghĩaý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; Ý; tiếng Ý (viết tắt của 意大利 (Yìdàlì))
Bộ thủ心
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ
  • YìÝ; tiếng Ý (viết tắt của 意大利 (Yìdàlì))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 音 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 音

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.