Cấp: HSK 2Từ ghép
意思
Nghĩa tiếng Việtý tưởng; ý kiến; nghĩa
Âm Hán Việtý tư
Bẫy nghĩa Hán Việt 意思 nghĩa là "ý nghĩa, ý định, thú vị (有意思)", không phải "biết giữ ý tứ, tế nhị" như trong tiếng Việt.
- 2 chữ
- 22 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ý tưởng
- 2 ý kiến
- 3 nghĩa
- 4 ước nguyện
- 5 mong muốn
- 6 hứng thú
- 7 vui
- 8 lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 tặng như một biểu thị nhỏ
- 10 làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
- 一个人过年没意思,所以今年过年,小雪请阿明和小兰来她家里一起吃晚饭。Một mình đón Tết thì buồn tẻ, nên Tết năm nay Tiểu Tuyết mời Minh và Lan đến nhà cô ấy cùng ăn bữa tối.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 够意思[夠意思]tuyệt vời; tốt đẹp; thú vị
- 好意思có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ
- 小意思món quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)
- 没有意思[沒有意思]nhàm chán; không thú vị
- 意思意思làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích; bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱好[愛好][ái háo]Cấp: HSK 2thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
- 床[sàng]Cấp: HSK 2giường; ghế dài; lượng từ cho giường
- 动[動][động]Cấp: HSK 2(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
- 间[間][gian]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 上网[上網][thượng võng]Cấp: HSK 2lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
- 网上[網上][võng thượng]Cấp: HSK 2trực tuyến
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này