Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

意思

yìsi
Nghĩa tiếng Việtý tưởng; ý kiến; nghĩa
Âm Hán Việtý tư

Bẫy nghĩa Hán Việt 意思 nghĩa là "ý nghĩa, ý định, thú vị (有意思)", không phải "biết giữ ý tứ, tế nhị" như trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ý tưởng
  2. 2 ý kiến
  3. 3 nghĩa
  4. 4 ước nguyện
  5. 5 mong muốn
  6. 6 hứng thú
  7. 7 vui
  8. 8 lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 tặng như một biểu thị nhỏ
  2. 10 làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập