Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

里面

Phồn thể: [裡面]
lǐmiàn
Nghĩa tiếng Việtbên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]
Âm Hán Việtlịa diện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bên trong
  2. 2 nội bộ
  3. 3 cũng đọc là [li3 mian5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập