Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

大门

Phồn thể: [大門]
dàmén
Nghĩa tiếng Việtlối vào; cửa; cổng
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lối vào
  2. 2 cửa
  3. 3 cổng
  4. 4 gia đình lớn và có ảnh hưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

大门

Phồn thể: [大門]
Dàmén
Nghĩa tiếng Việtban nhạc the Doors, ban nhạc rock Mỹ
  • 2 chữ
  • 6 nét