Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dà · dài

大

Nghĩadà to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě)); dài xem 大夫 (dàifu)
Bộ thủ大
Âm Hán Việtdà đại
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dàÂm Hán Việt: đạito; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
  • dàixem 大夫 (dàifu)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.