Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kuā · kuā

夸

Nghĩadùng trong 夸克 (kuākè); khoác lác; phóng đại; khen ngợi
Bộ thủ大
Âm Hán Việtkhoa
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kuāÂm Hán Việt: khoadùng trong 夸克 (kuākè)
  • kuāChưa có âm thanhkhoác lác; phóng đại; khen ngợi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 亏

  • Phần chỉ nghĩa: 大
  • Phần chỉ âm: 亏

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.