Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

夸奖

Phồn thể: [誇獎]
kuājiǎng
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tán dương; khen tặng
Âm Hán Việtkhoa thưởng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khen ngợi
  2. 2 tán dương
  3. 3 khen tặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập