Cấp: HSK 6Từ ghép
开设
Phồn thể: [開設]Nghĩa tiếng Việtcung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
Âm Hán Việtkhai thết
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)
- 2 mở (kinh doanh, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
- 看不起[khán bất khởi]Cấp: HSK 6coi thường; khinh miệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này