Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shè

设

Nghĩathiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếu
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtthết
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèÂm Hán Việt: thếtthiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 殳

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 殳

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.