Cấp: HSK 5Từ ghép
主持
Nghĩa tiếng Việtphụ trách; quản lý hoặc điều hành; chủ trì
Âm Hán Việtchủ trì
- 2 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phụ trách
- 2 quản lý hoặc điều hành
- 3 chủ trì
- 4 bảo vệ
- 5 đứng về phía (công lý, v.v.)
- 6 dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
- 7 người dẫn chương trình (truyền hình)
Câu ví dụ
- 非常合适!作为这次活动的主持人,我向你保证,明天一定按时到场。Rất hợp! Với tư cách là người dẫn chương trình của hoạt động lần này, mình đảm bảo với bạn ngày mai nhất định sẽ có mặt đúng giờ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này