Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

主持

zhǔchí
Nghĩa tiếng Việtphụ trách; quản lý hoặc điều hành; chủ trì
Âm Hán Việtchủ trì
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phụ trách
  2. 2 quản lý hoặc điều hành
  3. 3 chủ trì
  4. 4 bảo vệ
  5. 5 đứng về phía (công lý, v.v.)
  6. 6 dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
  7. 7 người dẫn chương trình (truyền hình)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập