Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
xiàng

向

Nghĩa tiếng Việthướng; về phía; quay về
Âm Hán Việthướng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hướng
  2. 2 về phía
  3. 3 quay về
  4. 4 phương hướng
  5. 5 hỗ trợ
  6. 6 đứng về phía
  7. 7 ngay trước đây
  8. 8 trước đây
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 luôn luôn
  2. 10 suốt
  3. 11 dùng làm hậu tố cho...
  4. 12 hướng đến...

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
Xiàng

向

Nghĩa tiếng Việthọ [Xiang4]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xiang4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
xiàng

向

Phồn thể: [嚮]
Nghĩa tiếng Việtcó xu hướng; hướng dẫn; biến thể của 向 (xiàng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có xu hướng
  2. 2 hướng dẫn
  3. 3 biến thể của 向 (xiàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
xiàng

向

Phồn thể: [曏]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 向 (xiàng); phương hướng; hướng đi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 向 (xiàng)
  2. 2 phương hướng
  3. 3 hướng đi
  4. 4 đối mặt
  5. 5 quay về
  6. 6 đến
  7. 7 về
  8. 8 ngay trước
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 trước đây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập