Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

横向

Phồn thể: [橫向]
héngxiàng
Nghĩa tiếng Việtnằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc
Âm Hán Việthoạnh hướng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa