Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
héng · hèng

横

Nghĩahéng ngang; qua; ngang qua; hèng hung dữ và vô lý; bất ngờ
Bộ thủ木
Âm Hán Việthéng hoạnh
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • héngÂm Hán Việt: hoạnhngang; qua; ngang qua
  • hènghung dữ và vô lý; bất ngờ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 黄

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 黄

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.