Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
横
Phồn thể: [橫]Nghĩa tiếng Việtngang; qua; ngang qua
Âm Hán Việthoạnh
- 1 chữ
- 15 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngang
- 2 qua
- 3 ngang qua
- 4 nét ngang (trong chữ Hán)
- 5 đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt)
- 6 băng qua (sông, v.v.)
- 7 lộn xộn
- 8 hỗn loạn
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 (trong cụm từ cố định) hung dữ và vô lý
- 10 bạo lực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 横向[橫向][hoạnh hướng]Cấp: HSK 7–9nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc
- 纵横[縱橫][tung hoạnh]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải; dọc và ngang; chiều dài và chiều rộng; đan chéo
- 横暴[橫暴]tàn bạo; bạo lực
- 横笔[橫筆]lông nằm ngang (chuyển động bút trong hội họa)
- 横匾[橫匾]bức hoành phi (để khắc chữ)
- 横标[橫標]biểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang
- 横滨[橫濱]Yokohama, Nhật Bản
- 横波[橫波]sóng ngang
- 横步[橫步]bước ngang (trong khiêu vũ); bước ngang
- 横财[橫財]tiền dễ kiếm; món hời; lợi bất chính
- 横陈[橫陳]nằm ngổn ngang; cắt ngang; đi qua
- 横穿[橫穿]băng qua; đi qua
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này