Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
héng

横

Phồn thể: [橫]
Nghĩa tiếng Việtngang; qua; ngang qua
Âm Hán Việthoạnh
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngang
  2. 2 qua
  3. 3 ngang qua
  4. 4 nét ngang (trong chữ Hán)
  5. 5 đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt)
  6. 6 băng qua (sông, v.v.)
  7. 7 lộn xộn
  8. 8 hỗn loạn
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 (trong cụm từ cố định) hung dữ và vô lý
  2. 10 bạo lực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
hèng

横

Phồn thể: [橫]
Nghĩa tiếng Việthung dữ và vô lý; bất ngờ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa