Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横标

Phồn thể: [橫標]
héngbiāo
Nghĩa tiếng Việtbiểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biểu ngữ
  2. 2 quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập