Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biāo

标

Nghĩađánh dấu; biểu tượng; nhãn
Bộ thủ木
Âm Hán Việtbêu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biāoÂm Hán Việt: bêuđánh dấu; biểu tượng; nhãn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 示

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 票

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.