Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

招标

Phồn thể: [招標]
zhāobiāo
Nghĩa tiếng Việtmời thầu
Âm Hán Việtchiêu bêu
  • 2 chữ
  • 17 nét