Chữ Hán
招
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chiêutuyển dụng; khiêu khích; vẫy
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 召
Từ có chữ này
- 招聘Âm Hán Việt: chiêu sínhmời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụngHSK 4
- 打招呼Âm Hán Việt: đả chiêu hôchào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trướcHSK 4
- 招待Âm Hán Việt: chiêu đãitổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)HSK 6
- 招手Âm Hán Việt: chiêu thủvẫy tay; gọi ra hiệuHSK 6
- 招收Âm Hán Việt: chiêu thuthuê; tuyển dụngHSK 6
- 招生Âm Hán Việt: chiêu sinhtuyển sinh học sinh mới; nhận học sinhHSK 6
- 招募tuyển dụng; tuyển mộHSK 7–9
- 招商Âm Hán Việt: chiêu thươngtìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tưHSK 7–9
- 招揽Âm Hán Việt: chiêu lãmthu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)HSK 7–9
- 招数Âm Hán Việt: chiêu sốnước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoéHSK 7–9
- 招标Âm Hán Việt: chiêu bêumời thầuHSK 7–9
- 招牌Âm Hán Việt: chiêu bàibảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.