Cấp: HSK 7–9Từ ghép
招数
Phồn thể: [招數]Nghĩa tiếng Việtnước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé
Âm Hán Việtchiêu số
- 2 chữ
- 21 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
- 2 chiến thuật
- 3 mánh khoé
- 4 sơ đồ
- 5 chuyển động
- 6 giống như 着数 (zhāoshù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn