Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

招生

zhāoshēng
Nghĩa tiếng Việttuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
Âm Hán Việtchiêu sinh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyển sinh học sinh mới
  2. 2 nhận học sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập