Từ ghép
普通高等学校招生全国统一考试
Phồn thể: [普通高等學校招生全國統一考試]Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考 (gāokǎo)
- 14 chữ
- 113 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc)
- 2 thường viết tắt là 高考 (gāokǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 校(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trườngTrang chữ →
- 招[chiêu]tuyển dụng; khiêu khích; vẫyTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 考[khảo]thi, kiểm tra; kỳ thiTrang chữ →
- 试[thí]thử; thí nghiệm; thiTrang chữ →