Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普通高等学校招生全国统一考试

Phồn thể: [普通高等學校招生全國統一考試]
Pǔtōng Gāoděng Xuéxiào Zhāoshēng Quánguó Tǒngyì Kǎoshì
Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考 (gāokǎo)
  • 14 chữ
  • 113 nét
  • 2 nghĩa